family sillaginidae

family sillaginidae

A small school of family Sillaginidae swims near a sandy seabed.

Định nghĩa

Danh từ: Họ đù (Sillaginidae) một họ nhỏ, thuộc bộ Cá vược, sốngvùng nước nông. Chúng loài thực phẩm kích thước nhỏ, phân bố chủ yếuvùng biển Thái Bình Dương quanh khu vực Indonesia.

dụ sử dụng
  • (Họ đù bao gồm nhiều loài thường được tìm thấyvùng nước ven biển.)
  • (Ngư dân ở Indonesia thường đánh bắt thuộc họ đù để bánchợ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family Sillaginidae": thuộc về họ đù.

    • This species belongs to the family Sillaginidae, known for its small size. (Loài này thuộc họ đù, nổi tiếng với kích thước nhỏ.)
  • "a member of the family Sillaginidae": một thành viên của họ đù.

    • The whiting is a well-known member of the family Sillaginidae. ( đù một thành viên nổi tiếng của họ đù.)
Biến thể từ gần giống
  • Sillago (danh từ): chi điển hình trong họ đù.

    • Sillago is the type genus of the family Sillaginidae. (Sillago chi điển hình của họ đù.)
  • Sillaginid (tính từ): thuộc về họ đù.

    • Sillaginid fish are often caught by small-scale fishermen. ( thuộc họ đù thường được đánh bắt bởi ngư dân quy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ đù: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Whiting family: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh (nhưng không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "family Sillaginidae".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "family Sillaginidae".